4 nét仆0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 公僕公仆 · công bộcgōng púcông bộc, đầy tớ của dânCác chữ Hán cấu thành từ “公仆”公gōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →仆pú0 nétTập viết nét →