4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng公安 · công angōng āncông anCác chữ Hán cấu thành từ “公安”公gōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →安ān6 nétTập viết nét →Mạng từ →