4 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng公款 · công khoảngōng kuǎncông quỹ, tiền côngCác chữ Hán cấu thành từ “公款”公gōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →款kuǎn12 nétTập viết nét →Mạng từ →