4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng公益 · công íchgōng yìcông ích, lợi ích chungCác chữ Hán cấu thành từ “公益”公gōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →益yì10 nétTập viết nét →Mạng từ →