4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng公示 · công thịgōng shìcông bố công khai, niêm yết lấy ý kiếnCác chữ Hán cấu thành từ “公示”公gōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →示shì5 nétTập viết nét →Mạng từ →