4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng公立 · công lậpgōng lìcông lậpCác chữ Hán cấu thành từ “公立”公gōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →立lì5 nétTập viết nét →Mạng từ →