4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 公約公约 · công ướcgōng yuēcông ước; quy ước chungCác chữ Hán cấu thành từ “公约”公gōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →约yuē6 nétTập viết nét →Mạng từ →