4 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 公職公职 · công chứcgōng zhíchức vụ nhà nước, công vụCác chữ Hán cấu thành từ “公职”公gōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →职zhí11 nétTập viết nét →Mạng từ →