4 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng公路 · công lộgōng lùđường cái, quốc lộCác chữ Hán cấu thành từ “公路”公gōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →路lù13 nétTập viết nét →Mạng từ →