8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 典範典范 · điển phạmdiǎn fànkhuôn mẫu, tấm gương mẫu mựcCác chữ Hán cấu thành từ “典范”典diǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →范fàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →