9 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 養养 · dưỡngyǎngnuôi, nuôi dưỡngCác chữ Hán cấu thành từ “养”养yǎng9 nétTập viết nét →Mạng từ →