9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 養活养活 · dưỡng hoạtyǎng huonuôi, nuôi sốngCác chữ Hán cấu thành từ “养活”养yǎng9 nétTập viết nét →Mạng từ →活huo9 nétTập viết nét →Mạng từ →