9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 養生养生 · dưỡng sinhyǎng shēngdưỡng sinh, giữ gìn sức khoẻCác chữ Hán cấu thành từ “养生”养yǎng9 nétTập viết nét →Mạng từ →生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →