10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng兼任 · kiêm nhiệmjiān rènkiêm nhiệm, kiêm chứcCác chữ Hán cấu thành từ “兼任”兼jiān10 nétTập viết nét →Mạng từ →任rèn6 nétTập viết nét →Mạng từ →