10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 兼顧兼顾 · kiêm cốjiān gùlo chu toàn cả hai bênCác chữ Hán cấu thành từ “兼顾”兼jiān10 nétTập viết nét →Mạng từ →顾gù10 nétTập viết nét →Mạng từ →