6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 軍艦军舰 · quân hạmjūn jiàntàu chiến, quân hạmCác chữ Hán cấu thành từ “军舰”军jūn6 nétTập viết nét →Mạng từ →舰jiàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →