6 nét6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 農產品农产品 · nông sản phẩmnóng chǎn pǐnnông sảnCác chữ Hán cấu thành từ “农产品”农nóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →产chǎn6 nétTập viết nét →Mạng từ →品pǐn9 nétTập viết nét →Mạng từ →