6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 衝刺冲刺 · xung thứchōng cìchạy nước rút, dốc sức chặng cuốiCác chữ Hán cấu thành từ “冲刺”冲chōng6 nétTập viết nét →Mạng từ →刺cì8 nétTập viết nét →Mạng từ →