6 nét15 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 衝撞冲撞 · xung tràngchōng zhuàngva chạm, đâm vàoCác chữ Hán cấu thành từ “冲撞”冲chōng6 nétTập viết nét →Mạng từ →撞zhuàng15 nétTập viết nét →Mạng từ →