6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 衝浪冲浪 · xung lãngchōng lànglướt sóngCác chữ Hán cấu thành từ “冲浪”冲chōng6 nétTập viết nét →Mạng từ →浪làng10 nétTập viết nét →Mạng từ →