8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 淨化净化 · tịnh hoájìng huàlàm sạch, thanh lọcCác chữ Hán cấu thành từ “净化”净jìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →化huà4 nétTập viết nét →Mạng từ →