11 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 減免减免 · giảm miễnjiǎn miǎnmiễn giảm, giảm bớtCác chữ Hán cấu thành từ “减免”减jiǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →免miǎn7 nétTập viết nét →Mạng từ →