8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 憑證凭证 · bằng chứngpíng zhèngchứng từ, bằng chứngCác chữ Hán cấu thành từ “凭证”凭píng8 nétTập viết nét →Mạng từ →证zhèng7 nétTập viết nét →Mạng từ →