4 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 兇猛凶猛 · hung mãnhxiōng měnghung dữ, dữ tợn, mãnh liệtCác chữ Hán cấu thành từ “凶猛”凶xiōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →猛měng11 nétTập viết nét →Mạng từ →