5 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 凸顯凸显 · đột hiểntū xiǎnlàm nổi rõ, nổi bật lênCác chữ Hán cấu thành từ “凸显”凸tū5 nétTập viết nét →Mạng từ →显xiǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →