4 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng切割 · thiết cắtqiē gēcắt, xẻCác chữ Hán cấu thành từ “切割”切qiē4 nétTập viết nét →Mạng từ →割gē12 nétTập viết nét →Mạng từ →