6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng刑法 · hình phápxíng fǎluật hình sựCác chữ Hán cấu thành từ “刑法”刑xíng6 nétTập viết nét →Mạng từ →法fǎ8 nétTập viết nét →Mạng từ →