6 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng划算 · hoa toánhuá suànhời, đáng đồng tiềnCác chữ Hán cấu thành từ “划算”划huá6 nétTập viết nét →Mạng từ →算suàn14 nétTập viết nét →Mạng từ →