6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 創傷创伤 · sang thươngchuāng shāngvết thương; tổn thương tinh thầnCác chữ Hán cấu thành từ “创伤”创chuāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →伤shāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →