7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng判定 · phán địnhpàn dìngphán định, xác định, kết luậnCác chữ Hán cấu thành từ “判定”判pàn7 nétTập viết nét →Mạng từ →定dìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →