8 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng到期 · đáo kỳdào qīđến hạn, hết hạnCác chữ Hán cấu thành từ “到期”到dào8 nétTập viết nét →Mạng từ →期qī12 nétTập viết nét →Mạng từ →