8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 刺繡刺绣 · thứ túcì xiùthêu, đồ thêuCác chữ Hán cấu thành từ “刺绣”刺cì8 nétTập viết nét →Mạng từ →绣xiù10 nétTập viết nét →Mạng từ →