8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng刺耳 · thứ nhĩcì ěrchói tai, khó ngheCác chữ Hán cấu thành từ “刺耳”刺cì8 nétTập viết nét →Mạng từ →耳ěr6 nétTập viết nét →Mạng từ →