10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 剝奪剥夺 · bác đoạtbō duótước đoạt, tước bỏCác chữ Hán cấu thành từ “剥夺”剥bō10 nétTập viết nét →Mạng từ →夺duó6 nétTập viết nét →Mạng từ →