10 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 劇情剧情 · kịch tìnhjù qíngcốt truyện, nội dung phimCác chữ Hán cấu thành từ “剧情”剧jù10 nétTập viết nét →Mạng từ →情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →