10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 劇目剧目 · kịch mụcjù mùvở diễn, tiết mục sân khấuCác chữ Hán cấu thành từ “剧目”剧jù10 nétTập viết nét →Mạng từ →目mù5 nétTập viết nét →Mạng từ →