2 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng力度 · lực độlì dùcường độ, mức độCác chữ Hán cấu thành từ “力度”力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →度dù9 nétTập viết nét →Mạng từ →