5 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng功力 · công lựcgōng lìcông lực, trình độ tay nghềCác chữ Hán cấu thành từ “功力”功gōng5 nétTập viết nét →Mạng từ →力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →