5 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng功率gōng lǜcông suấtCác chữ Hán cấu thành từ “功率”功gōng5 nétTập viết nét →Mạng từ →率lǜ11 nétTập viết nét →Mạng từ →