5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng功臣 · công thầngōng chéncông thần, người có công lớnCác chữ Hán cấu thành từ “功臣”功gōng5 nétTập viết nét →Mạng từ →臣chén6 nétTập viết nét →Mạng từ →