6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 劣勢劣势 · liệt thếliè shìthế yếu, thế bất lợiCác chữ Hán cấu thành từ “劣势”劣liè6 nétTập viết nét →Mạng từ →势shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →