6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 劣質劣质 · liệt chấtliè zhìchất lượng kém, tồiCác chữ Hán cấu thành từ “劣质”劣liè6 nétTập viết nét →Mạng từ →质zhì8 nétTập viết nét →Mạng từ →