7 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng助威 · trợ uyzhù wēicổ vũ, tiếp sứcCác chữ Hán cấu thành từ “助威”助zhù7 nétTập viết nét →Mạng từ →威wēi9 nétTập viết nét →Mạng từ →