7 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 勵志励志 · lệ chílì zhìtruyền cảm hứng, khích lệ ý chíCác chữ Hán cấu thành từ “励志”励lì7 nétTập viết nét →Mạng từ →志zhì7 nétTập viết nét →Mạng từ →