13 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng勤快 · cần khoáiqín kuàichăm chỉ, siêng năngCác chữ Hán cấu thành từ “勤快”勤qín13 nétTập viết nét →Mạng từ →快kuài7 nétTập viết nét →Mạng từ →