5 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng包扎 · bao trátbāo zābăng bó, bó lạiCác chữ Hán cấu thành từ “包扎”包bāo5 nétTập viết nét →Mạng từ →扎zā4 nétTập viết nét →Mạng từ →