4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng匹配 · thất phốipǐ pèikhớp, hợp nhau, tương xứngCác chữ Hán cấu thành từ “匹配”匹pǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →配pèi10 nétTập viết nét →Mạng từ →