2 nét6 nét13 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng十字路口 · thập tự lộ khẩushí zì lù kǒungã tưCác chữ Hán cấu thành từ “十字路口”十shí2 nétTập viết nét →Mạng từ →字zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →路lù13 nétTập viết nét →Mạng từ →口kǒu3 nétTập viết nét →Mạng từ →