4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 升學升学 · thăng họcshēng xuéhọc lên cấp cao hơn, thi chuyển cấpCác chữ Hán cấu thành từ “升学”升shēng4 nétTập viết nét →Mạng từ →学xué8 nétTập viết nét →Mạng từ →