4 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 升溫升温 · thăng ônshēng wēnnóng lên, tăng nhiệt độCác chữ Hán cấu thành từ “升温”升shēng4 nétTập viết nét →Mạng từ →温wēn12 nétTập viết nét →Mạng từ →